âm lịch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lịch dựa trên chu kỳ của Mặt Trăng: Một hệ thống tính thời gian trong đó các tháng được xác định bởi các tuần trăng (từ ngày trăng non đến ngày trăng non tiếp theo). Một năm âm lịch thường có khoảng 354 hoặc 355 ngày, ngắn hơn năm dương lịch.
- Tên gọi chung cho các loại lịch Mặt Trăng, đặc biệt là lịch được sử dụng phổ biến ở Việt Nam và một số nước Á Đông: Thường dùng để chỉ lịch truyền thống, gắn liền với các lễ hội, Tết Nguyên Đán và các yếu tố văn hóa, tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tết Nguyên Đán được tính theo âm lịch. (Lễ hội quan trọng nhất trong năm thường rơi vào khoảng tháng 1 hoặc tháng 2 dương lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tháng nhuận âm lịch": Tháng được thêm vào để điều chỉnh cho năm âm lịch tương đối phù hợp với năm dương lịch (năm thời tiết), xảy ra khoảng 2-3 năm một lần.
- Năm nay có tháng Hai nhuận, nên Tết sẽ đến muộn hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Dương lịch (Danh từ): Lịch dựa trên chu kỳ của Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời (như lịch Gregory thông dụng hiện nay). Là từ thường được dùng đối lập với "âm lịch".
- Lịch Tàu (Danh từ, cách gọi trong một số ngữ cảnh): Chỉ lịch âm có nguồn gốc từ Trung Quốc, là cơ sở cho âm lịch Việt Nam.
- Nông lịch (Danh từ): Lịch phục vụ sản xuất nông nghiệp, thường dựa trên các tiết khí, có liên hệ mật thiết với âm lịch.
Từ đồng nghĩa
- Lịch Mặt Trăng: Cách gọi theo đặc tính thiên văn, nhấn mạnh cơ sở tính toán dựa trên Mặt Trăng.
- Lịch truyền thống: Cách gọi nhấn mạnh khía cạnh văn hóa, lịch sử lâu đời.
Thành ngữ liên quan
(Âm lịch thường là yếu tố nền tảng trong các thành ngữ, tục ngữ về thời tiết, mùa vụ, nhưng bản thân từ này ít khi đứng trong cấu trúc thành ngữ cố định. Thay vào đó, các khái niệm của nó như tháng, ngày, tiết khí lại xuất hiện nhiều.) - "Ăn Tết theo lịch ta": Câu nói thể hiện việc đón Tết Nguyên Đán truyền thống theo âm lịch, phân biệt với Tết Dương lịch. - "Tháng thiếu, tháng đủ": Chỉ số ngày trong tháng âm lịch (tháng đủ có 30 ngày, tháng thiếu có 29 ngày).